【聞き流し】#5 ベトナム旅行で絶対使うベトナム語121フレーズ || 口元アップ || らくらくベトナム語

空港編
1. 席を替わってもらっていいですか?
Anh ( chị ) đổi chỗ cho tôi được không?
2. 座席を倒してもいいですか?
Tôi ngả ghế có được không?
3. 両替所はどこですか?
Nơi đổi tiền ở đâu?
4. ドンに換えてください。
Đổi giùm tôi sang đồng.
5. 荷物の受取所はどこですか?
Chỗ nhận hành lý ở đâu?
6. 出口はどこですか?
Lối ra ở đâu ?
7. Anh(chị) có thể giúp tôi được không ?
ちょっと手伝ってもらえますか?
8. Xin lỗi, cho tôi đi qua
すみません、通してください。

タクシー編
9. Tôi muốn đi sân bay quốc tế.
国際空港に行きたいです。
10. Đi đến khách sạn Sakura bao nhiêu tiền?
さくらホテルまでいくらですか?
11. Đi đến khách sạn sakura bằng taxi mất khoảng bao lâu ?
さくらホテルまでタクシーでどの位かかりますか?
12. Mất khoảng 2 tiếng .
2時間かかります。
13. Tôi muốn đi khách sạn Nikko.
日光ホテルに行きたいです。
14. Hãy dùng đồng hồ tính tiền.
メーターを使ってください。
15. Hãy mở cốp xe ra .
トランクを開けてください
16. Hãy dừng lại ở phía trước .
前で止めてください.

ホテル編
17. Tôi đã đặt phòng.
予約しました。
18. Tôi muốn nhận phòng.
チェックインしたいんですけど。。。
19. Tôi muốn trả phòng.
チェックアウトをお願いします。
20. Cho tôi phòng đôi.
ツインルームをお願いします。
21. Cho tôi phòng đơn
シングルルームをお願いします。
22. Có bao gồm thuế không?
税込みですか? 
23. 1 đêm bao nhiêu tiền .
1泊あたりいくらですか?
24. Ở đây có bể bơi không?
ここに、プールがありますか?
25. Có phòng xông hơi không ?
サウナはありますか?
26. Chỗ hút thuốc ở đâu ?
喫煙所はどこですか?
27. Mang lên phòng giúp tôi
部屋まで運んでください。
28. Tôi muốn đổi phòng
部屋を替えたいです。
29. Cho tôi chìa khóa phòng
部屋の鍵をください
30. Ăn sáng từ mấy giờ đến mấy giờ?
朝食は何時から何時までですか?
31. Tôi có thể ăn bữa sáng ở đâu?
朝食はどこで食べられますか?
32. Cho tôi mật khẩu wifi.
WIFIのパスワードを教えてください。
33. Cho tôi địa chỉ khách sạn.
ホテルの住所を教えてください。
34. Có ai nói được tiếng Nhật không?
日本語を話せる方がいますか?
35. Gọi hộ tôi 1 taxi 4 chỗ  
4人乗りのタクシーを一台呼んでくれますか?
36. Tôi có thể dùng thẻ tín dụng không ?
クレジットカードは使えますか?
37. Không có nước nóng.
お湯が出ません。
38. Nước toilet không chảy
トイレが流れません。
39. Tivi không lên
テレビがつきません
40. Điều hòa không hoạt động
エアコンが効きません

レストラン編
41. Tôi muốn đặt chỗ lúc 7 giờ tối 
7時に予約したいんですが、
42. Cho tôi bàn 4 người
4人向けのテーブル席をお願いします。
43. Cho tôi chỗ không hút thuốc
禁煙席をお願いします。
44. Cho tôi xem menu
メニューを見せてください。
45. Cho tôi gọi món
注文お願いします。
46. Cho tôi phở bò
牛肉のフォーをください。
47. Tôi muốn ăn món ăn Việt Nam.
(私は)ベトナム料理が食べたいです。
48. Món này là món gì?
この料理は何の料理ですか?
49. Có bia tươi không? 
生ビールありますか?
50. Cho tôi 1 cốc nước hoa quả
ジュースを一杯ください。
51. Nhà vệ sinh ở đâu?
トイレはどこですか?
52. Ở đây món nào ngon.
ここはどの料理が美味しいですか?
53. Cho tôi 1 cốc nước không đá
水を氷なしで一杯ください
54. Tôi không thể ăn đồ cay.
辛いものが食べられません
55. Cái này rất ngon
これはとても美味しかったです。
56. Cho tôi 1 cái đĩa mới
新しいお皿を一枚ください
57. Cho tôi thêm đường
砂糖をもっとください。
58. Cho tôi hóa đơn. 
レシートをください。
59. Cho tôi tính tiền.
お会計をお願いします
60. Mấy giờ nhà hàng mở cửa .
何時に開店しますか?
61. Mấy giờ nhà hàng đóng cửa .
何時に閉店しますか

市場編
62. Cái này bao nhiêu tiền?
これはいくらですか?
63. Tất cả bao nhiêu tiền
全部でいくらですか?
64. Bao nhiêu tiền 1 cân
1キロいくらですか?
65. Giảm giá được không?
値下げはできますか?
66. Đắt quá.
高すぎる。
67. Cho tôi cái này.
これをください。
68. Cho tôi 1 cân
1キロください
69. Có sz to hơn không ?
もっと大きいサイズがありますか?
70. Có sz nhỏ hơn không ?
もっと小さいサイズがありますか?
71. Có màu khác không ?
ほかの色がありますか?
72. Có màu đen không ?
黒がありますか?
73. Cho tôi xem cái đó
それを見せてください
74. Tôi mặc thử được không ?
  試着できますか?
75. Anh( chị) tìm gì ạ ?
  何をお探しですか?
76. Cái này thế nào ạ?
これはどうですか?
77. Có vừa không ạ ?
サイズはいかがですか?
78. Anh (chị) thanh toán bằng tiền mặt ạ ?
現金で払いますか?
79. Anh (chị) thanh toán bằng thẻ ạ?
カードで払いますか?
80. Anh ( chị ) kí vào đây ạ
ここにサインしてください
81. ở gần đây có cửa hàng giày không ?
この近くに靴屋さんがありますか?

らくらくベトナム語では、日本語の先生を募集しています。ハノイで日本語の教師になりたい方は、下のリンクにメールを送ってください。一緒に働きましょう!
simayuki1978@gmail.com
ーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーー
✿「日本語人」
日本語が話せる「ベトナム人」に会いたいあなたへのおすすめのアプリです。
iPhone:https://itunes.apple.com/vn/app/%E6%97%A5%E6%9C%AC%E8%AA%9E%E4%BA%BA/id1444720513
Android(Samsung Galaxy)
https://play.google.com/store/apps/details?id=com.jin.nihongozin

✿日本語の森 YouTube 登録者30万人
https://www.youtube.com/user/freejapaneselessons3

✿yuhadayo YouTube 登録者20万人 韓国NO.1日本語教育コンテンツ
https://www.youtube.com/channel/UC_waGdcNiCWTv1GG9OvE23A/videos
https://yuhadayo.com/

✿Dungmori YouTube 登録者16万人 ベトナムNO.1日本語教育コンテンツ
https://www.youtube.com/user/moridung
https://dungmori.com/

✿らくらくベトナム語東京支社/日本語の森㈱
〒190-0011 東京都立川市高松町3‐23‐6ユニオン202号
📞042-510-1982
✿らくらくベトナム語ハノイ本社/Dungmori㈱
Ke so 03 VNT Tower, 19 Nguyen Trai, Thanh Xuan, Hanoi, Vietnam
📞096-985-6116

✿ユハダヨ 日本語ネット講義サイト
40, Yangjae-daero 128-gil, Gangdong-gu, Seoul, Republic of Korea
📞02-470-6845
#文法 #らくらくベトナム語 #ベトナム旅行

勉強法カテゴリの最新記事