【キクダケ】聞くだけで覚えるベトナム語単語100個#2

#らくらくベトナム語ドットコム #ViLT準6級6級5級 #オンラインベトナム語講座

1 Nhật Bản 日本
2 Việt Nam ベトナム
3 Trung Quốc 中国
4 Lào ラオス
5 Đài Loan 台湾
6 Pháp フランス
7 Hàn Quốc 韓国
8 Đức ドイツ
9 Ý イタリア
10 Ấn Độ インド
11 Anh イギリス
12 Nga ロシア
13 Thái Lan タイ
14 Úc オーストラリア
15 Mỹ アメリカ
16 Hà Lan オランダ
17 Gia đình 家族
18 nhà báo ジャーナリスト
19 kỹ sư エンジニア
20 Công nhân 工員
21 Nông dân 農家
22 Luật sư 弁護士
23 Kiến trúc sư 建築家
24 Thương gia 商人
25 Họa sĩ 画家
26 Tiếp viên hàng không 客室乗務員
27 Trợ lý 係長
28 Nội trợ 主婦
29 Thợ cắt tóc 美容師/理容師
30 Diễn viên 俳優
31 Nhân viên スタッフ
32 Thư ký 秘書
33 Đầu bếp 調理師
34 Giám đốc 社長
35 Trưởng phòng 部長
36 Tòa soạn báo 新聞社
37 Văn phòng 事務所
38 Nhà máy 工場
39 Sân bay 空港
40 Trường đại học 大学
41 Nhà hát 劇場
42 Khách sạn ホテル
43 Tôi / mình 私
44 Bạn/ cậu あなた
45 Anh trai お兄さん
46 Em trai 弟さん
47 Chị gái お姉さん
48 Em gái 妹さん
49 Con trai 息子
50 Con gái 娘
51 Cháu trai 孫息子
52 Cháu gái 孫娘
53 Thầy giáo 男性の先生
54 Cô giáo 女性の先生
55 Cụ ひいおじいさん/ひいおばあさん
56 Anh ấy 彼
57 Chị ấy 彼女
58 Vợ 奥さん
59 Chồng 旦那さん
60 Con cả 長女・長男
61 Con thứ hai 次男、次女
62 Con thứ ba 三男、三女
63 Con út 末っ子
64 Bạn gái 彼女
65 Bạn trai 彼氏
66 Người yêu 恋人
67 Một 1
68 Hai 2
69 Ba 3
70 Bốn 4
71 Năm 5
72 Sáu 6
73 Bảy 7
74 Tám 8
75 Chín 9
76 Mười 10
77 Mười một 11
78 Mười hai 12
79 Mười ba 13
80 Mười bốn 14
81 Mười lăm 15
82 Mười sáu 16
83 Mười bảy   17
84 Mười tám 18
85 Mười chín 19
86 Hai mươi 20
87 Đây ここ、これ
88 Đó そこ、それ
89 Kia あそこ、あれ
90 Cái này これ
91 Cái đó/ cái đấy それ
92 Cái kia あれ
93 Bức ảnh 写真
94 Bức tranh 絵
95 Cà phê コーヒー
96 Bia ビール
97 Quả cam オレンジ
98 Quả dâu tây イチゴ
99 Quả chuối バナナ
100 Quả táo リンゴ

Xin chào! らくらくベトナム語チャンネルへようこそ! ハノイ大学のベトナム語学科のカリキュラムと共同制作したテキストで、ベトナム語ネット講座をやってます。
オンラインらくらくベトナム語講座サイト:
https://rakurakuvietnam.com/
ーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーー
✿らくらくベトナム語ハノイ本社/Dungmori㈱
Ke so 03 VNT Tower, 19 Nguyen Trai, Thanh Xuan, Hanoi, Vietnam
📞 096-985-6116
📧 rakurakuvietnam@gmail.com

初心者カテゴリの最新記事